Thôn

Thôn(Danh từ)
Khu vực dân cư ở nông thôn, gồm có nhiều xóm và là một phần của làng hoặc xã
A rural settlement or cluster of hamlets in the countryside, often part of a larger village or commune; a small farming community made up of several hamlets
乡村聚落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thôn — English: village (formal); hamlet (informal). Từ này là danh từ. Nghĩa chính: một cộng đồng dân cư nhỏ ở nông thôn, thường có quy mô nhỏ hơn xã và mang tính làng xóm. Dùng “village” khi dịch trang trọng, trong văn viết hoặc hành chính; dùng “hamlet” khi muốn nhấn nhỏ, thân mật hoặc nói chuyện phiếm về một làng rất nhỏ.
thôn — English: village (formal); hamlet (informal). Từ này là danh từ. Nghĩa chính: một cộng đồng dân cư nhỏ ở nông thôn, thường có quy mô nhỏ hơn xã và mang tính làng xóm. Dùng “village” khi dịch trang trọng, trong văn viết hoặc hành chính; dùng “hamlet” khi muốn nhấn nhỏ, thân mật hoặc nói chuyện phiếm về một làng rất nhỏ.
