ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thông báo cho trong tiếng Anh

Thông báo cho

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thông báo cho (Động từ)

01

Cung cấp tin tức, dữ kiện cho người khác biết, thường bằng lời nói hoặc văn bản

To inform; to give someone news or information, usually by speaking or writing

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thông báo cho/

thông báo cho — English: to inform, notify (formal); to tell someone, let someone know (informal). Động từ chỉ hành động truyền đạt thông tin hoặc tin tức cho ai đó. Nghĩa phổ biến là báo cho người khác biết một việc, quyết định hoặc thay đổi. Dùng dạng formal khi cần văn bản, công việc hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, truyền miệng hoặc trao đổi nhanh giữa bạn bè và đồng nghiệp.

thông báo cho — English: to inform, notify (formal); to tell someone, let someone know (informal). Động từ chỉ hành động truyền đạt thông tin hoặc tin tức cho ai đó. Nghĩa phổ biến là báo cho người khác biết một việc, quyết định hoặc thay đổi. Dùng dạng formal khi cần văn bản, công việc hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, truyền miệng hoặc trao đổi nhanh giữa bạn bè và đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.