Thông báo cho

Thông báo cho (Động từ)
Cung cấp tin tức, dữ kiện cho người khác biết, thường bằng lời nói hoặc văn bản
To inform; to give someone news or information, usually by speaking or writing
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thông báo cho — English: to inform, notify (formal); to tell someone, let someone know (informal). Động từ chỉ hành động truyền đạt thông tin hoặc tin tức cho ai đó. Nghĩa phổ biến là báo cho người khác biết một việc, quyết định hoặc thay đổi. Dùng dạng formal khi cần văn bản, công việc hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, truyền miệng hoặc trao đổi nhanh giữa bạn bè và đồng nghiệp.
thông báo cho — English: to inform, notify (formal); to tell someone, let someone know (informal). Động từ chỉ hành động truyền đạt thông tin hoặc tin tức cho ai đó. Nghĩa phổ biến là báo cho người khác biết một việc, quyết định hoặc thay đổi. Dùng dạng formal khi cần văn bản, công việc hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, truyền miệng hoặc trao đổi nhanh giữa bạn bè và đồng nghiệp.
