ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thông báo gọi thầu trong tiếng Anh

Thông báo gọi thầu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thông báo gọi thầu(Danh từ)

01

Bản tin hoặc văn bản được phát hành công khai để mời các nhà thầu tham gia đấu thầu một dự án, công trình hoặc dịch vụ nào đó

A public notice or document issued to invite contractors to submit bids for a project, construction work, or service (also called a tender notice or invitation to tender)

招标通知

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thông báo gọi thầu/

(formal) tender announcement; (informal) bid notice. Cụm từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: thông báo gọi thầu là văn bản chính thức công bố việc mời nhà thầu nộp hồ sơ hoặc dự thầu cho một gói thầu dự án, nêu yêu cầu, thời hạn và điều kiện tham gia. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, pháp lý; dạng informal khi trao đổi nhanh, tin tức hoặc thông báo nội bộ.

(formal) tender announcement; (informal) bid notice. Cụm từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: thông báo gọi thầu là văn bản chính thức công bố việc mời nhà thầu nộp hồ sơ hoặc dự thầu cho một gói thầu dự án, nêu yêu cầu, thời hạn và điều kiện tham gia. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, pháp lý; dạng informal khi trao đổi nhanh, tin tức hoặc thông báo nội bộ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.