Thông cảm

Thông cảm(Động từ)
Hiểu thấu hoàn cảnh, khó khăn riêng và chia sẻ tâm tư, tình cảm
To understand and share someone’s feelings or situation; to sympathize and show compassion for their difficulties
理解和分享他人的感受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thông cảm — English: (formal) sympathetic, understanding; (informal) feel for. Từ loại: động từ/đại từ miêu tả cảm xúc. Định nghĩa ngắn: biểu thị sự cảm thông và hiểu nỗi khổ hoặc hoàn cảnh của người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi trao đổi lịch sự, công sở hoặc viết; dùng dạng informal khi an ủi bạn bè, người thân hoặc trong giao tiếp thân mật.
thông cảm — English: (formal) sympathetic, understanding; (informal) feel for. Từ loại: động từ/đại từ miêu tả cảm xúc. Định nghĩa ngắn: biểu thị sự cảm thông và hiểu nỗi khổ hoặc hoàn cảnh của người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi trao đổi lịch sự, công sở hoặc viết; dùng dạng informal khi an ủi bạn bè, người thân hoặc trong giao tiếp thân mật.
