Thông công

Thông công(Danh từ)
Người theo công giáo được nhận thánh thể trong ngày lễ ở nhà thờ
A Catholic communicant (a person who receives the Eucharist at Mass)
领圣体的天主教徒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thông công — English: reconciliation (formal), make peace/patch things up (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc kết quả tái lập quan hệ; động từ chỉ hành động hàn gắn mối quan hệ. Nghĩa phổ biến: khôi phục quan hệ tốt đẹp giữa hai bên sau mâu thuẫn. Khuyến nghị dùng (formal) trong văn bản trang trọng, pháp lý; dùng dạng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc giữa bạn bè.
thông công — English: reconciliation (formal), make peace/patch things up (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc kết quả tái lập quan hệ; động từ chỉ hành động hàn gắn mối quan hệ. Nghĩa phổ biến: khôi phục quan hệ tốt đẹp giữa hai bên sau mâu thuẫn. Khuyến nghị dùng (formal) trong văn bản trang trọng, pháp lý; dùng dạng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc giữa bạn bè.
