ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thông điệp trong tiếng Anh

Thông điệp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thông điệp(Danh từ)

01

Công văn ngoại giao quan trọng do một nước hay một tổ chức quốc tế lớn gửi cho một hay nhiều nước khác

An important diplomatic message or official communication sent by one country or a major international organization to one or more other countries

重要的外交信息

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Báo cáo do tổng thống gửi cho quốc hội để trình bày tình hình và chính sách

A message or report the president delivers to the legislature to present the state of the nation and government policies (often called the "State of the Union" or "presidential address")

总统的报告

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Điều quan trọng muốn gửi gắm thông qua một hình thức hoạt động, một việc làm mang tính biểu trưng nào đó

The important message or idea someone wants to convey through an action, event, or symbolic gesture

重要的信息或思想

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thông điệp/

thông điệp — message (formal) / message, note (informal). Danh từ. Danh từ chỉ nội dung truyền tải, ý chính hoặc mục đích muốn gửi đến một nhóm người hoặc công chúng. Thường dùng trong văn bản, truyền thông, tiếp thị để chỉ ý chính cần truyền đạt; dùng dạng chính thức khi nói về chiến dịch, phát biểu, tài liệu; dùng dạng thân mật khi nhắc nhanh về lời nhắn hoặc thông báo ngắn giữa cá nhân.

thông điệp — message (formal) / message, note (informal). Danh từ. Danh từ chỉ nội dung truyền tải, ý chính hoặc mục đích muốn gửi đến một nhóm người hoặc công chúng. Thường dùng trong văn bản, truyền thông, tiếp thị để chỉ ý chính cần truyền đạt; dùng dạng chính thức khi nói về chiến dịch, phát biểu, tài liệu; dùng dạng thân mật khi nhắc nhanh về lời nhắn hoặc thông báo ngắn giữa cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.