Thông điệp

Thông điệp(Danh từ)
Công văn ngoại giao quan trọng do một nước hay một tổ chức quốc tế lớn gửi cho một hay nhiều nước khác
An important diplomatic message or official communication sent by one country or a major international organization to one or more other countries
重要的外交信息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Báo cáo do tổng thống gửi cho quốc hội để trình bày tình hình và chính sách
A message or report the president delivers to the legislature to present the state of the nation and government policies (often called the "State of the Union" or "presidential address")
总统的报告
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điều quan trọng muốn gửi gắm thông qua một hình thức hoạt động, một việc làm mang tính biểu trưng nào đó
The important message or idea someone wants to convey through an action, event, or symbolic gesture
重要的信息或思想
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thông điệp — message (formal) / message, note (informal). Danh từ. Danh từ chỉ nội dung truyền tải, ý chính hoặc mục đích muốn gửi đến một nhóm người hoặc công chúng. Thường dùng trong văn bản, truyền thông, tiếp thị để chỉ ý chính cần truyền đạt; dùng dạng chính thức khi nói về chiến dịch, phát biểu, tài liệu; dùng dạng thân mật khi nhắc nhanh về lời nhắn hoặc thông báo ngắn giữa cá nhân.
thông điệp — message (formal) / message, note (informal). Danh từ. Danh từ chỉ nội dung truyền tải, ý chính hoặc mục đích muốn gửi đến một nhóm người hoặc công chúng. Thường dùng trong văn bản, truyền thông, tiếp thị để chỉ ý chính cần truyền đạt; dùng dạng chính thức khi nói về chiến dịch, phát biểu, tài liệu; dùng dạng thân mật khi nhắc nhanh về lời nhắn hoặc thông báo ngắn giữa cá nhân.
