Thống đốc ngân hàng

Thống đốc ngân hàng(Danh từ)
Người đứng đầu cơ quan quản lý và điều hành hoạt động ngân hàng trong một quốc gia hoặc trong một tổ chức ngân hàng lớn.
The head official in charge of managing and overseeing a country’s banking system or the leader of a large banking organization (e.g., central bank governor or chief executive of a major bank).
国家银行的负责人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) Governor of the central bank (informal) — danh xưng chức danh; danh từ chỉ người đứng đầu cơ quan quản lý tiền tệ. Thống đốc ngân hàng là người chịu trách nhiệm điều hành chính sách tiền tệ, giám sát hệ thống ngân hàng và duy trì ổn định tài chính. Dùng tên chính thức trong văn bản, báo chí và giao tiếp trang trọng; có thể dùng cách ngắn gọn không chính thức khi nói chuyện thân mật hoặc tường thuật phi chính thức.
(formal) Governor of the central bank (informal) — danh xưng chức danh; danh từ chỉ người đứng đầu cơ quan quản lý tiền tệ. Thống đốc ngân hàng là người chịu trách nhiệm điều hành chính sách tiền tệ, giám sát hệ thống ngân hàng và duy trì ổn định tài chính. Dùng tên chính thức trong văn bản, báo chí và giao tiếp trang trọng; có thể dùng cách ngắn gọn không chính thức khi nói chuyện thân mật hoặc tường thuật phi chính thức.
