Thống đốc quân sự

Thống đốc quân sự(Danh từ)
Người do nhà nước trung ương bổ nhiệm làm người đứng đầu cai quản một vùng lãnh thổ về mặt quân sự, thường trong thời kỳ chiến tranh, xung đột hoặc thuộc địa
A military governor — a person appointed by the central government to head and oversee a territory’s military administration, especially during war, conflict, or colonial rule
军事总督
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thống đốc quân sự — (governor-general; military governor) (formal). Danh từ: chỉ một quan chức lãnh đạo hành chính kết hợp quyền quân sự tại một vùng hay tỉnh trong thời chiến hoặc dưới chế độ quân quản. Định nghĩa ngắn gọn: người nắm quyền dân sự và quân sự thay mặt chính quyền trung ương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản lịch sử, chính trị hoặc pháp lý (formal); không có dạng thông tục phổ biến.
thống đốc quân sự — (governor-general; military governor) (formal). Danh từ: chỉ một quan chức lãnh đạo hành chính kết hợp quyền quân sự tại một vùng hay tỉnh trong thời chiến hoặc dưới chế độ quân quản. Định nghĩa ngắn gọn: người nắm quyền dân sự và quân sự thay mặt chính quyền trung ương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản lịch sử, chính trị hoặc pháp lý (formal); không có dạng thông tục phổ biến.
