ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thống kê trong tiếng Anh

Thống kê

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thống kê(Động từ)

01

Thu thập số liệu về một hiện tượng, sự việc, tình hình nào đó

To collect and record numerical data or information about a phenomenon, event, or situation (to compile statistics)

收集和记录数据

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thống kê(Danh từ)

01

Thống kê học [nói tắt]

Statistics (short for 'statistical science' or 'the study of statistics') — the field that collects, analyzes, and interprets numerical data

统计学

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thống kê/

thống kê: (formal) statistics; (informal) stats. Danh từ/động từ: danh từ chỉ dữ liệu hoặc kết quả phân tích số liệu, động từ chỉ hành động thu thập và phân tích số liệu. Định nghĩa ngắn: tổng hợp, phân tích các con số để rút ra thông tin có ý nghĩa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo, học thuật; dạng informal (stats) phù hợp giao tiếp hàng ngày, trình bày nhanh.

thống kê: (formal) statistics; (informal) stats. Danh từ/động từ: danh từ chỉ dữ liệu hoặc kết quả phân tích số liệu, động từ chỉ hành động thu thập và phân tích số liệu. Định nghĩa ngắn: tổng hợp, phân tích các con số để rút ra thông tin có ý nghĩa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo, học thuật; dạng informal (stats) phù hợp giao tiếp hàng ngày, trình bày nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.