Thống kê

Thống kê(Động từ)
Thu thập số liệu về một hiện tượng, sự việc, tình hình nào đó
To collect and record numerical data or information about a phenomenon, event, or situation (to compile statistics)
收集和记录数据
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thống kê(Danh từ)
Thống kê học [nói tắt]
Statistics (short for 'statistical science' or 'the study of statistics') — the field that collects, analyzes, and interprets numerical data
统计学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thống kê: (formal) statistics; (informal) stats. Danh từ/động từ: danh từ chỉ dữ liệu hoặc kết quả phân tích số liệu, động từ chỉ hành động thu thập và phân tích số liệu. Định nghĩa ngắn: tổng hợp, phân tích các con số để rút ra thông tin có ý nghĩa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo, học thuật; dạng informal (stats) phù hợp giao tiếp hàng ngày, trình bày nhanh.
thống kê: (formal) statistics; (informal) stats. Danh từ/động từ: danh từ chỉ dữ liệu hoặc kết quả phân tích số liệu, động từ chỉ hành động thu thập và phân tích số liệu. Định nghĩa ngắn: tổng hợp, phân tích các con số để rút ra thông tin có ý nghĩa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo, học thuật; dạng informal (stats) phù hợp giao tiếp hàng ngày, trình bày nhanh.
