Thống khoái

Thống khoái(Tính từ)
Thích thú, thoả mãn
Pleased; feeling delighted and satisfied (a pleasant, refreshing sense of enjoyment)
愉快
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thống khoái — English: (formal) exhilarated, refreshed; (informal) thrilled. Tính từ: tính từ diễn tả trạng thái vui sướng, dễ chịu, sảng khoái về tinh thần hoặc thể xác. Định nghĩa ngắn: cảm giác thoải mái, phấn chấn sau khi thoát khỏi căng thẳng hay hoàn thành điều gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng giọng trang trọng hoặc mô tả cảm xúc mạnh trong văn viết; dùng dạng thông thường hơn khi nói thân mật hàng ngày.
thống khoái — English: (formal) exhilarated, refreshed; (informal) thrilled. Tính từ: tính từ diễn tả trạng thái vui sướng, dễ chịu, sảng khoái về tinh thần hoặc thể xác. Định nghĩa ngắn: cảm giác thoải mái, phấn chấn sau khi thoát khỏi căng thẳng hay hoàn thành điều gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng giọng trang trọng hoặc mô tả cảm xúc mạnh trong văn viết; dùng dạng thông thường hơn khi nói thân mật hàng ngày.
