ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thống khoái trong tiếng Anh

Thống khoái

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thống khoái(Tính từ)

01

Thích thú, thoả mãn

Pleased; feeling delighted and satisfied (a pleasant, refreshing sense of enjoyment)

愉快

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thống khoái/

thống khoái — English: (formal) exhilarated, refreshed; (informal) thrilled. Tính từ: tính từ diễn tả trạng thái vui sướng, dễ chịu, sảng khoái về tinh thần hoặc thể xác. Định nghĩa ngắn: cảm giác thoải mái, phấn chấn sau khi thoát khỏi căng thẳng hay hoàn thành điều gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng giọng trang trọng hoặc mô tả cảm xúc mạnh trong văn viết; dùng dạng thông thường hơn khi nói thân mật hàng ngày.

thống khoái — English: (formal) exhilarated, refreshed; (informal) thrilled. Tính từ: tính từ diễn tả trạng thái vui sướng, dễ chịu, sảng khoái về tinh thần hoặc thể xác. Định nghĩa ngắn: cảm giác thoải mái, phấn chấn sau khi thoát khỏi căng thẳng hay hoàn thành điều gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng giọng trang trọng hoặc mô tả cảm xúc mạnh trong văn viết; dùng dạng thông thường hơn khi nói thân mật hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.