Thống nhất

Thống nhất(Động từ)
Hợp lại thành một khối với một cơ cấu tổ chức và sự điều hành quản lí chung
To unite or merge into a single organization or structure with common management and administration
统一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho phù hợp với nhau, không mâu thuẫn nhau
To make consistent or to reconcile (make things agree or not contradict each other)
使一致
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thống nhất(Tính từ)
Có sự phù hợp, nhất trí với nhau, không mâu thuẫn nhau
Consistent; in agreement with each other; not contradictory
一致
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thống nhất: (formal) unify; (informal) agree — động từ chỉ hành động làm cho các phần, quan điểm hoặc quyết định hòa hợp. Nghĩa phổ biến là đưa mọi người hoặc thứ về cùng một quan điểm, chế độ hoặc tiêu chuẩn. Dùng dạng formal khi nói về tổ chức, chính sách, quy trình; dùng informal khi nói trong giao tiếp hàng ngày về việc đạt được thỏa thuận giữa mọi người.
thống nhất: (formal) unify; (informal) agree — động từ chỉ hành động làm cho các phần, quan điểm hoặc quyết định hòa hợp. Nghĩa phổ biến là đưa mọi người hoặc thứ về cùng một quan điểm, chế độ hoặc tiêu chuẩn. Dùng dạng formal khi nói về tổ chức, chính sách, quy trình; dùng informal khi nói trong giao tiếp hàng ngày về việc đạt được thỏa thuận giữa mọi người.
