ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thống nhất trong tiếng Anh

Thống nhất

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thống nhất(Động từ)

01

Hợp lại thành một khối với một cơ cấu tổ chức và sự điều hành quản lí chung

To unite or merge into a single organization or structure with common management and administration

统一

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho phù hợp với nhau, không mâu thuẫn nhau

To make consistent or to reconcile (make things agree or not contradict each other)

使一致

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thống nhất(Tính từ)

01

Có sự phù hợp, nhất trí với nhau, không mâu thuẫn nhau

Consistent; in agreement with each other; not contradictory

一致

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thống nhất/

thống nhất: (formal) unify; (informal) agree — động từ chỉ hành động làm cho các phần, quan điểm hoặc quyết định hòa hợp. Nghĩa phổ biến là đưa mọi người hoặc thứ về cùng một quan điểm, chế độ hoặc tiêu chuẩn. Dùng dạng formal khi nói về tổ chức, chính sách, quy trình; dùng informal khi nói trong giao tiếp hàng ngày về việc đạt được thỏa thuận giữa mọi người.

thống nhất: (formal) unify; (informal) agree — động từ chỉ hành động làm cho các phần, quan điểm hoặc quyết định hòa hợp. Nghĩa phổ biến là đưa mọi người hoặc thứ về cùng một quan điểm, chế độ hoặc tiêu chuẩn. Dùng dạng formal khi nói về tổ chức, chính sách, quy trình; dùng informal khi nói trong giao tiếp hàng ngày về việc đạt được thỏa thuận giữa mọi người.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.