Thông phán

Thông phán(Danh từ)
Viên chức trung cấp làm việc trong các công sở thời Pháp thuộc
A mid-level civil servant who worked in government offices during the French colonial period
殖民时期的中级公务员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thông phán: (formal) consul (informal) — danh từ. Từ chỉ viên chức ngoại giao đại diện chính thức của một quốc gia tại một khu vực hoặc thành phố, nhiệm vụ hỗ trợ công dân, thúc đẩy thương mại và giải quyết thủ tục lãnh sự. Dùng dạng chính thức khi nói về chức vụ, tài liệu pháp lý hoặc báo chí; ít khi có dạng thông tục, chỉ dùng từ thông phán trong văn phong hành chính, chuyên ngành ngoại giao và luật lệ.
thông phán: (formal) consul (informal) — danh từ. Từ chỉ viên chức ngoại giao đại diện chính thức của một quốc gia tại một khu vực hoặc thành phố, nhiệm vụ hỗ trợ công dân, thúc đẩy thương mại và giải quyết thủ tục lãnh sự. Dùng dạng chính thức khi nói về chức vụ, tài liệu pháp lý hoặc báo chí; ít khi có dạng thông tục, chỉ dùng từ thông phán trong văn phong hành chính, chuyên ngành ngoại giao và luật lệ.
