Thông quan

Thông quan(Động từ)
Thông qua các thủ tục hải quan và được phép xuất nhập khẩu qua cửa khẩu [thường nói về hàng hoá]
To clear customs; to pass through customs procedures and be allowed to be imported or exported at a border (usually about goods)
通关
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) clear customs; (informal) pass customs — động từ (phrasal) chỉ hành động làm thủ tục và được cơ quan hải quan cho phép hàng hóa, hành khách đi qua. Thông thường “thông quan” dùng trong ngữ cảnh logistics, xuất nhập khẩu, hoặc du lịch khi giấy tờ, hàng hóa hợp lệ. Dùng từ chính thức trong văn bản, hợp đồng, báo chí; nói thông thường có thể dùng “pass customs” hoặc “clear customs” trong giao tiếp tiếng Anh.
(formal) clear customs; (informal) pass customs — động từ (phrasal) chỉ hành động làm thủ tục và được cơ quan hải quan cho phép hàng hóa, hành khách đi qua. Thông thường “thông quan” dùng trong ngữ cảnh logistics, xuất nhập khẩu, hoặc du lịch khi giấy tờ, hàng hóa hợp lệ. Dùng từ chính thức trong văn bản, hợp đồng, báo chí; nói thông thường có thể dùng “pass customs” hoặc “clear customs” trong giao tiếp tiếng Anh.
