ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thông quan trong tiếng Anh

Thông quan

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thông quan(Động từ)

01

Thông qua các thủ tục hải quan và được phép xuất nhập khẩu qua cửa khẩu [thường nói về hàng hoá]

To clear customs; to pass through customs procedures and be allowed to be imported or exported at a border (usually about goods)

通关

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thông quan/

(formal) clear customs; (informal) pass customs — động từ (phrasal) chỉ hành động làm thủ tục và được cơ quan hải quan cho phép hàng hóa, hành khách đi qua. Thông thường “thông quan” dùng trong ngữ cảnh logistics, xuất nhập khẩu, hoặc du lịch khi giấy tờ, hàng hóa hợp lệ. Dùng từ chính thức trong văn bản, hợp đồng, báo chí; nói thông thường có thể dùng “pass customs” hoặc “clear customs” trong giao tiếp tiếng Anh.

(formal) clear customs; (informal) pass customs — động từ (phrasal) chỉ hành động làm thủ tục và được cơ quan hải quan cho phép hàng hóa, hành khách đi qua. Thông thường “thông quan” dùng trong ngữ cảnh logistics, xuất nhập khẩu, hoặc du lịch khi giấy tờ, hàng hóa hợp lệ. Dùng từ chính thức trong văn bản, hợp đồng, báo chí; nói thông thường có thể dùng “pass customs” hoặc “clear customs” trong giao tiếp tiếng Anh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.