Thông thái

Thông thái(Tính từ)
Có kiến thức sâu rộng
Wise; knowledgeable — having deep, broad knowledge and good judgment
智慧的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thông thái — (formal) wise; (informal) sage. Tính từ. Tính từ mô tả người có kiến thức sâu, phán đoán khôn ngoan và kinh nghiệm sống, thường đưa ra lời khuyên hữu ích. Dùng dạng formal khi mô tả phẩm chất tích cực trong văn viết, học thuật hoặc đánh giá trang trọng; dùng dạng informal khi khen ngợi thân mật, trò chuyện hàng ngày hoặc nói đùa về ai đó thông minh hơn mong đợi.
thông thái — (formal) wise; (informal) sage. Tính từ. Tính từ mô tả người có kiến thức sâu, phán đoán khôn ngoan và kinh nghiệm sống, thường đưa ra lời khuyên hữu ích. Dùng dạng formal khi mô tả phẩm chất tích cực trong văn viết, học thuật hoặc đánh giá trang trọng; dùng dạng informal khi khen ngợi thân mật, trò chuyện hàng ngày hoặc nói đùa về ai đó thông minh hơn mong đợi.
