Thông tin bí mật

Thông tin bí mật(Danh từ)
Dữ liệu, tin tức, hoặc nội dung được giữ kín, không tiết lộ cho người không có thẩm quyền biết.
Confidential information: data, news, or content that is kept secret and not disclosed to people who are not authorized to know it.
机密信息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thông tin bí mật — English: confidential information (formal), secret information (informal). Từ ghép, danh từ chỉ dữ liệu hoặc nội dung không được tiết lộ công khai. Định nghĩa: thông tin cần bảo vệ vì tính nhạy cảm, liên quan an ninh, kinh doanh hoặc riêng tư. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng (formal) trong văn bản pháp lý, doanh nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc báo chí để nhấn mạnh tính bí ẩn.
thông tin bí mật — English: confidential information (formal), secret information (informal). Từ ghép, danh từ chỉ dữ liệu hoặc nội dung không được tiết lộ công khai. Định nghĩa: thông tin cần bảo vệ vì tính nhạy cảm, liên quan an ninh, kinh doanh hoặc riêng tư. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng (formal) trong văn bản pháp lý, doanh nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc báo chí để nhấn mạnh tính bí ẩn.
