Thông tin liên lạc

Thông tin liên lạc(Danh từ)
Hệ thống truyền đạt, trao đổi tin tức, dữ liệu hoặc tín hiệu giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc thiết bị với nhau.
A system or means for sending and exchanging news, data, or signals between people, organizations, or devices (e.g., phone, email, radio, internet).
信息交流系统
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phương tiện, quá trình, hoặc hoạt động duy trì sự kết nối, trao đổi thông tin giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Means the means, process, or activity of keeping people connected and exchanging information between two or more parties (e.g., contact, communication methods, or the act of communicating).
保持联系和信息交流的方式、过程或活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thông tin liên lạc — (formal) contact information; (informal) contact details. Danh từ: thông tin dùng để liên hệ với cá nhân hoặc tổ chức. Định nghĩa ngắn gọn: địa chỉ, số điện thoại, email hoặc phương thức liên lạc khác cho mục đích giao tiếp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, hồ sơ; dạng informal phù hợp khi trao đổi thân mật, tin nhắn hoặc mạng xã hội.
thông tin liên lạc — (formal) contact information; (informal) contact details. Danh từ: thông tin dùng để liên hệ với cá nhân hoặc tổ chức. Định nghĩa ngắn gọn: địa chỉ, số điện thoại, email hoặc phương thức liên lạc khác cho mục đích giao tiếp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, hồ sơ; dạng informal phù hợp khi trao đổi thân mật, tin nhắn hoặc mạng xã hội.
