ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thông tin liên lạc trong tiếng Anh

Thông tin liên lạc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thông tin liên lạc(Danh từ)

01

Hệ thống truyền đạt, trao đổi tin tức, dữ liệu hoặc tín hiệu giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc thiết bị với nhau.

A system or means for sending and exchanging news, data, or signals between people, organizations, or devices (e.g., phone, email, radio, internet).

信息交流系统

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phương tiện, quá trình, hoặc hoạt động duy trì sự kết nối, trao đổi thông tin giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Means the means, process, or activity of keeping people connected and exchanging information between two or more parties (e.g., contact, communication methods, or the act of communicating).

保持联系和信息交流的方式、过程或活动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thông tin liên lạc/

thông tin liên lạc — (formal) contact information; (informal) contact details. Danh từ: thông tin dùng để liên hệ với cá nhân hoặc tổ chức. Định nghĩa ngắn gọn: địa chỉ, số điện thoại, email hoặc phương thức liên lạc khác cho mục đích giao tiếp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, hồ sơ; dạng informal phù hợp khi trao đổi thân mật, tin nhắn hoặc mạng xã hội.

thông tin liên lạc — (formal) contact information; (informal) contact details. Danh từ: thông tin dùng để liên hệ với cá nhân hoặc tổ chức. Định nghĩa ngắn gọn: địa chỉ, số điện thoại, email hoặc phương thức liên lạc khác cho mục đích giao tiếp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, hồ sơ; dạng informal phù hợp khi trao đổi thân mật, tin nhắn hoặc mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.