Thọt

Thọt(Tính từ)
Có một chân teo lại và ngắn hơn chân kia do bị tật
Having one leg shorter and wasted or underdeveloped compared to the other because of a deformity; limping due to a shortened/atrophied leg
一条腿比另一条短
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thọt(Trạng từ)
[chạy] thẳng một mạch vào bên trong
[to run] straight inside; to dash/run quickly straight into (a place)
直冲进去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thọt — English: (informal) limp, hobble; (informal) lame. Từ loại: tính từ/động từ miêu tả trạng thái. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc chân đi khập khiễng, yếu, không vững; cũng dùng nói bóng cho sự yếu kém, thua thiệt. Hướng dẫn dùng: chỉ dùng ở văn nói, thân mật hoặc miệt thị; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “khập khiễng”, “khập khiễng đi lại” khi cần lịch sự.
thọt — English: (informal) limp, hobble; (informal) lame. Từ loại: tính từ/động từ miêu tả trạng thái. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc chân đi khập khiễng, yếu, không vững; cũng dùng nói bóng cho sự yếu kém, thua thiệt. Hướng dẫn dùng: chỉ dùng ở văn nói, thân mật hoặc miệt thị; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “khập khiễng”, “khập khiễng đi lại” khi cần lịch sự.
