ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thọt trong tiếng Anh

Thọt

Tính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thọt(Tính từ)

01

Có một chân teo lại và ngắn hơn chân kia do bị tật

Having one leg shorter and wasted or underdeveloped compared to the other because of a deformity; limping due to a shortened/atrophied leg

一条腿比另一条短

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thọt(Trạng từ)

01

[chạy] thẳng một mạch vào bên trong

[to run] straight inside; to dash/run quickly straight into (a place)

直冲进去

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thọt/

thọt — English: (informal) limp, hobble; (informal) lame. Từ loại: tính từ/động từ miêu tả trạng thái. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc chân đi khập khiễng, yếu, không vững; cũng dùng nói bóng cho sự yếu kém, thua thiệt. Hướng dẫn dùng: chỉ dùng ở văn nói, thân mật hoặc miệt thị; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “khập khiễng”, “khập khiễng đi lại” khi cần lịch sự.

thọt — English: (informal) limp, hobble; (informal) lame. Từ loại: tính từ/động từ miêu tả trạng thái. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc chân đi khập khiễng, yếu, không vững; cũng dùng nói bóng cho sự yếu kém, thua thiệt. Hướng dẫn dùng: chỉ dùng ở văn nói, thân mật hoặc miệt thị; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “khập khiễng”, “khập khiễng đi lại” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.