Thứ 2

Thứ 2(Danh từ)
Ngày thứ hai trong tuần, sau chủ nhật và trước thứ ba.
Monday — the second day of the week, after Sunday and before Tuesday.
星期一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thứ hạng thứ hai trong một chuỗi hoặc thứ tự.
The second position or rank in a sequence or order (e.g., second place)
第二
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thứ 2: (formal) Monday; (informal) Mon. Danh từ chỉ ngày trong tuần. Nghĩa chính: ngày đầu của tuần làm việc theo lịch Tây, thường sau Chủ nhật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “Monday” trong văn viết, thông báo, lịch công ty; dùng “Mon” trong tin nhắn, ghi chú ngắn hoặc khi giao tiếp thân mật. Không dùng để chỉ thứ hai trong dãy thứ tự.
thứ 2: (formal) Monday; (informal) Mon. Danh từ chỉ ngày trong tuần. Nghĩa chính: ngày đầu của tuần làm việc theo lịch Tây, thường sau Chủ nhật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “Monday” trong văn viết, thông báo, lịch công ty; dùng “Mon” trong tin nhắn, ghi chú ngắn hoặc khi giao tiếp thân mật. Không dùng để chỉ thứ hai trong dãy thứ tự.
