ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thứ 2 trong tiếng Anh

Thứ 2

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thứ 2(Danh từ)

01

Ngày thứ hai trong tuần, sau chủ nhật và trước thứ ba.

Monday — the second day of the week, after Sunday and before Tuesday.

星期一

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thứ hạng thứ hai trong một chuỗi hoặc thứ tự.

The second position or rank in a sequence or order (e.g., second place)

第二

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thứ 2/

thứ 2: (formal) Monday; (informal) Mon. Danh từ chỉ ngày trong tuần. Nghĩa chính: ngày đầu của tuần làm việc theo lịch Tây, thường sau Chủ nhật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “Monday” trong văn viết, thông báo, lịch công ty; dùng “Mon” trong tin nhắn, ghi chú ngắn hoặc khi giao tiếp thân mật. Không dùng để chỉ thứ hai trong dãy thứ tự.

thứ 2: (formal) Monday; (informal) Mon. Danh từ chỉ ngày trong tuần. Nghĩa chính: ngày đầu của tuần làm việc theo lịch Tây, thường sau Chủ nhật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “Monday” trong văn viết, thông báo, lịch công ty; dùng “Mon” trong tin nhắn, ghi chú ngắn hoặc khi giao tiếp thân mật. Không dùng để chỉ thứ hai trong dãy thứ tự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.