ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thứ 3 trong tiếng Anh

Thứ 3

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thứ 3(Cụm từ)

01

Ngày thứ ba trong tuần, thường tương ứng với ngày thứ Ba theo lịch tuần.

The third day of the week, usually corresponding to Tuesday in the weekly calendar.

一周的第三天,通常就是星期二。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thứ 3/

Thứ 3 trong tiếng Việt dịch sang tiếng Anh là "Tuesday" (chính thức) và không có từ tương đương thân mật phổ biến. Từ này là danh từ chỉ ngày thứ ba trong tuần. "Thứ 3" thường dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày để chỉ ngày trong tuần, trong khi từ "Tuesday" sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Thứ 3 trong tiếng Việt dịch sang tiếng Anh là "Tuesday" (chính thức) và không có từ tương đương thân mật phổ biến. Từ này là danh từ chỉ ngày thứ ba trong tuần. "Thứ 3" thường dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày để chỉ ngày trong tuần, trong khi từ "Tuesday" sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.