Thứ 5

Thứ 5 (Danh từ)
Ngày thứ năm trong tuần, sau thứ tư và trước thứ sáu
Thursday — the fifth day of the week, coming after Wednesday and before Friday.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thứ 5: English translations (formal) “Thursday”; (informal) “Thu 5” hoặc “Thứ năm”. Từ loại: danh từ chỉ ngày trong tuần. Định nghĩa ngắn: ngày thứ tư sau thứ ba, thường được coi là ngày làm việc trước cuối tuần. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức “Thursday”/“Thứ năm” trong văn bản và giao tiếp trang trọng; dùng “Thu 5” hoặc “Thứ 5” trong tin nhắn, ghi chú nhanh hoặc nói chuyện thân mật.
thứ 5: English translations (formal) “Thursday”; (informal) “Thu 5” hoặc “Thứ năm”. Từ loại: danh từ chỉ ngày trong tuần. Định nghĩa ngắn: ngày thứ tư sau thứ ba, thường được coi là ngày làm việc trước cuối tuần. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức “Thursday”/“Thứ năm” trong văn bản và giao tiếp trang trọng; dùng “Thu 5” hoặc “Thứ 5” trong tin nhắn, ghi chú nhanh hoặc nói chuyện thân mật.
