ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thủ cấp trong tiếng Anh

Thủ cấp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thủ cấp (Danh từ)

01

(từ cũ) đầu của người bị xử chém

(archaic) a person’s head after execution by beheading; a severed (decapitated) head

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thủ cấp/

thủ cấp: (formal) cervical vertebra/cervical spine; (informal) cổ (vùng cổ); danh từ. Danh từ chỉ phần xương/đốt sống ở vùng cổ hoặc vùng cổ của cơ thể người, thường liên quan tới y tế và giải phẫu. Dùng thuật ngữ chính thức (thủ cấp) khi nói chuyên môn, hồ sơ y tế hoặc mô tả giải phẫu; dùng từ thông dụng (cổ) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả vị trí hoặc cảm giác đau nhẹ.

thủ cấp: (formal) cervical vertebra/cervical spine; (informal) cổ (vùng cổ); danh từ. Danh từ chỉ phần xương/đốt sống ở vùng cổ hoặc vùng cổ của cơ thể người, thường liên quan tới y tế và giải phẫu. Dùng thuật ngữ chính thức (thủ cấp) khi nói chuyên môn, hồ sơ y tế hoặc mô tả giải phẫu; dùng từ thông dụng (cổ) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả vị trí hoặc cảm giác đau nhẹ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.