ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thủ công trong tiếng Anh

Thủ công

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thủ công(Động từ)

01

Lao động sản xuất bằng tay với công cụ giản đơn, thô sơ

To work by hand using simple, basic tools; to make or produce things manually rather than by machines (handmade/manual labor)

手工制作

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thủ công(Danh từ)

01

Môn học dạy cho học sinh cách làm những vật đơn giản bằng tay để rèn luyện kĩ năng lao động

A school subject that teaches students how to make simple things by hand to develop practical work skills (handicrafts/woodwork/sewing-type activities)

手工课

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thủ công/

thủ công (handmade; manual) *(formal: manual; informal: handmade)* — tính từ / danh từ chỉ công việc hoặc sản phẩm làm bằng tay, không dùng máy. Nghĩa phổ biến: sản xuất hoặc thao tác bằng tay, khéo léo và tỉ mỉ. Dùng (formal) khi nói đến quy trình, hướng dẫn, kỹ thuật thủ công; dùng (informal) khi nhấn mạnh giá trị cá nhân, độc đáo của sản phẩm làm thủ công.

thủ công (handmade; manual) *(formal: manual; informal: handmade)* — tính từ / danh từ chỉ công việc hoặc sản phẩm làm bằng tay, không dùng máy. Nghĩa phổ biến: sản xuất hoặc thao tác bằng tay, khéo léo và tỉ mỉ. Dùng (formal) khi nói đến quy trình, hướng dẫn, kỹ thuật thủ công; dùng (informal) khi nhấn mạnh giá trị cá nhân, độc đáo của sản phẩm làm thủ công.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.