Thủ công

Thủ công(Động từ)
Lao động sản xuất bằng tay với công cụ giản đơn, thô sơ
To work by hand using simple, basic tools; to make or produce things manually rather than by machines (handmade/manual labor)
手工制作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thủ công(Danh từ)
Môn học dạy cho học sinh cách làm những vật đơn giản bằng tay để rèn luyện kĩ năng lao động
A school subject that teaches students how to make simple things by hand to develop practical work skills (handicrafts/woodwork/sewing-type activities)
手工课
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thủ công (handmade; manual) *(formal: manual; informal: handmade)* — tính từ / danh từ chỉ công việc hoặc sản phẩm làm bằng tay, không dùng máy. Nghĩa phổ biến: sản xuất hoặc thao tác bằng tay, khéo léo và tỉ mỉ. Dùng (formal) khi nói đến quy trình, hướng dẫn, kỹ thuật thủ công; dùng (informal) khi nhấn mạnh giá trị cá nhân, độc đáo của sản phẩm làm thủ công.
thủ công (handmade; manual) *(formal: manual; informal: handmade)* — tính từ / danh từ chỉ công việc hoặc sản phẩm làm bằng tay, không dùng máy. Nghĩa phổ biến: sản xuất hoặc thao tác bằng tay, khéo léo và tỉ mỉ. Dùng (formal) khi nói đến quy trình, hướng dẫn, kỹ thuật thủ công; dùng (informal) khi nhấn mạnh giá trị cá nhân, độc đáo của sản phẩm làm thủ công.
