ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thủ dâm trong tiếng Anh

Thủ dâm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thủ dâm(Động từ)

01

Dùng tay tự kích thích cơ quan sinh dục để tạo cảm giác thoả mãn tình dục

To masturbate; to stimulate one’s own genitals by hand to achieve sexual pleasure or orgasm

手淫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thủ dâm/

thủ dâm: (masturbation) *(informal: jerking off/playing with oneself)*; danh từ/động từ. Thuật ngữ chỉ hành vi kích thích cơ quan sinh dục để đạt khoái cảm tình dục mà không giao hợp. Dùng trong ngữ cảnh y khoa, giáo dục tình dục hoặc thảo luận cá nhân: dùng dạng chính thức “masturbation/thủ dâm” trong văn viết, giáo dục và y tế; dùng từ informal trong giao tiếp thân mật hoặc slang, tránh nơi trang trọng.

thủ dâm: (masturbation) *(informal: jerking off/playing with oneself)*; danh từ/động từ. Thuật ngữ chỉ hành vi kích thích cơ quan sinh dục để đạt khoái cảm tình dục mà không giao hợp. Dùng trong ngữ cảnh y khoa, giáo dục tình dục hoặc thảo luận cá nhân: dùng dạng chính thức “masturbation/thủ dâm” trong văn viết, giáo dục và y tế; dùng từ informal trong giao tiếp thân mật hoặc slang, tránh nơi trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.