Thủ dâm

Thủ dâm(Động từ)
Dùng tay tự kích thích cơ quan sinh dục để tạo cảm giác thoả mãn tình dục
To masturbate; to stimulate one’s own genitals by hand to achieve sexual pleasure or orgasm
手淫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thủ dâm: (masturbation) *(informal: jerking off/playing with oneself)*; danh từ/động từ. Thuật ngữ chỉ hành vi kích thích cơ quan sinh dục để đạt khoái cảm tình dục mà không giao hợp. Dùng trong ngữ cảnh y khoa, giáo dục tình dục hoặc thảo luận cá nhân: dùng dạng chính thức “masturbation/thủ dâm” trong văn viết, giáo dục và y tế; dùng từ informal trong giao tiếp thân mật hoặc slang, tránh nơi trang trọng.
thủ dâm: (masturbation) *(informal: jerking off/playing with oneself)*; danh từ/động từ. Thuật ngữ chỉ hành vi kích thích cơ quan sinh dục để đạt khoái cảm tình dục mà không giao hợp. Dùng trong ngữ cảnh y khoa, giáo dục tình dục hoặc thảo luận cá nhân: dùng dạng chính thức “masturbation/thủ dâm” trong văn viết, giáo dục và y tế; dùng từ informal trong giao tiếp thân mật hoặc slang, tránh nơi trang trọng.
