Thu dung

Thu dung(Động từ)
Đón nhận và cho ở
To take in and provide shelter or accommodation; to receive and give someone a place to stay
接纳和提供住宿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thu dung — forgive, pardon (formal); let someone off, be lenient (informal). Danh từ/động từ: danh từ/động từ chỉ hành động tha thứ hoặc khoan dung. Định nghĩa ngắn: chấp nhận lỗi lầm, không truy cứu hoặc giảm mức phạt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn viết, pháp lý, lễ nghi; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong tình huống thân mật.
thu dung — forgive, pardon (formal); let someone off, be lenient (informal). Danh từ/động từ: danh từ/động từ chỉ hành động tha thứ hoặc khoan dung. Định nghĩa ngắn: chấp nhận lỗi lầm, không truy cứu hoặc giảm mức phạt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn viết, pháp lý, lễ nghi; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong tình huống thân mật.
