Thư giãn

Thư giãn(Động từ)
Làm cho cơ bắp và hệ thần kinh thoải mái hoàn toàn
To make the muscles and nervous system completely comfortable and free from tension; to relax
放松
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thư giãn — relax (formal), chill/relax (informal). Từ loại: động từ/adj, động từ chỉ hành động làm giảm căng thẳng hoặc nghỉ ngơi; tính từ mô tả trạng thái thoải mái, không căng thẳng. Định nghĩa ngắn: làm bớt căng thẳng về tinh thần hoặc cơ thể, trở nên thoải mái. Hướng dùng: dùng dạng trang trọng trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dạng informal (chill) phù hợp khi nói chuyện thân mật, đời thường.
thư giãn — relax (formal), chill/relax (informal). Từ loại: động từ/adj, động từ chỉ hành động làm giảm căng thẳng hoặc nghỉ ngơi; tính từ mô tả trạng thái thoải mái, không căng thẳng. Định nghĩa ngắn: làm bớt căng thẳng về tinh thần hoặc cơ thể, trở nên thoải mái. Hướng dùng: dùng dạng trang trọng trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dạng informal (chill) phù hợp khi nói chuyện thân mật, đời thường.
