Thủ hiến

Thủ hiến(Danh từ)
Người đứng đầu chính quyền của một bang, ở một số nước
The head of a state government; the leader of a province or state (equivalent to a governor in some countries)
州长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) governor; (informal) —. Danh từ. 'Thủ hiến' là chức danh lãnh đạo hành chính của một bang hoặc khu tự trị, tương đương người đứng đầu chính quyền vùng. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí và thảo luận về chính trị; không có dạng thông dụng thân mật, nên tránh thay thế bằng từ quê mùa khi nói trang trọng.
(formal) governor; (informal) —. Danh từ. 'Thủ hiến' là chức danh lãnh đạo hành chính của một bang hoặc khu tự trị, tương đương người đứng đầu chính quyền vùng. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí và thảo luận về chính trị; không có dạng thông dụng thân mật, nên tránh thay thế bằng từ quê mùa khi nói trang trọng.
