Thủ hiếu

Thủ hiếu(Cụm từ)
Thể hiện sự kính trọng, biết ơn và hiếu thảo đối với tổ tiên, ông bà, cha mẹ.
To show respect, gratitude, and filial devotion toward one's ancestors, grandparents, and parents.
对祖先、父母的尊重和感恩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) filial piety; (informal) —. danh từ. Thủ hiếu chỉ lòng hiếu thảo, bổn phận, hành động chăm sóc và kính trọng cha mẹ, ông bà trong gia đình. Dùng trong văn viết, giáo dục, tôn giáo hoặc khi nhấn mạnh truyền thống đạo đức; không có dạng thông tục phổ biến, nên dùng (formal) trong hầu hết ngữ cảnh trang trọng, lịch sự và khi diễn đạt ý đạo lý hoặc pháp lý.
(formal) filial piety; (informal) —. danh từ. Thủ hiếu chỉ lòng hiếu thảo, bổn phận, hành động chăm sóc và kính trọng cha mẹ, ông bà trong gia đình. Dùng trong văn viết, giáo dục, tôn giáo hoặc khi nhấn mạnh truyền thống đạo đức; không có dạng thông tục phổ biến, nên dùng (formal) trong hầu hết ngữ cảnh trang trọng, lịch sự và khi diễn đạt ý đạo lý hoặc pháp lý.
