ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thủ hiếu trong tiếng Anh

Thủ hiếu

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thủ hiếu(Cụm từ)

01

Thể hiện sự kính trọng, biết ơn và hiếu thảo đối với tổ tiên, ông bà, cha mẹ.

To show respect, gratitude, and filial devotion toward one's ancestors, grandparents, and parents.

对祖先、父母的尊重和感恩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thủ hiếu/

(formal) filial piety; (informal) —. danh từ. Thủ hiếu chỉ lòng hiếu thảo, bổn phận, hành động chăm sóc và kính trọng cha mẹ, ông bà trong gia đình. Dùng trong văn viết, giáo dục, tôn giáo hoặc khi nhấn mạnh truyền thống đạo đức; không có dạng thông tục phổ biến, nên dùng (formal) trong hầu hết ngữ cảnh trang trọng, lịch sự và khi diễn đạt ý đạo lý hoặc pháp lý.

(formal) filial piety; (informal) —. danh từ. Thủ hiếu chỉ lòng hiếu thảo, bổn phận, hành động chăm sóc và kính trọng cha mẹ, ông bà trong gia đình. Dùng trong văn viết, giáo dục, tôn giáo hoặc khi nhấn mạnh truyền thống đạo đức; không có dạng thông tục phổ biến, nên dùng (formal) trong hầu hết ngữ cảnh trang trọng, lịch sự và khi diễn đạt ý đạo lý hoặc pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.