Thủ hộ

Thủ hộ(Danh từ)
(từ cũ) người giữ chùa nhưng không tu
(old-fashioned) a lay caretaker of a temple — someone who looks after the temple but does not live as a monk
寺庙守护者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thủ hộ — (formal) guardian; (informal) custodian. danh từ: người được pháp luật hoặc gia đình ủy quyền chăm sóc, quản lý tài sản hoặc người chưa thành niên. Định nghĩa ngắn: người chịu trách nhiệm bảo vệ lợi ích, tài sản hoặc quyền lợi của người khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức formal trong văn bản pháp lý, hành chính; informal có thể dùng trong giao tiếp đời thường khi nói về người trông nom, quản lý tài sản.
thủ hộ — (formal) guardian; (informal) custodian. danh từ: người được pháp luật hoặc gia đình ủy quyền chăm sóc, quản lý tài sản hoặc người chưa thành niên. Định nghĩa ngắn: người chịu trách nhiệm bảo vệ lợi ích, tài sản hoặc quyền lợi của người khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức formal trong văn bản pháp lý, hành chính; informal có thể dùng trong giao tiếp đời thường khi nói về người trông nom, quản lý tài sản.
