Thu hồi

Thu hồi(Động từ)
Thu về lại cái trước đó đã đưa ra, đã cấp phát hoặc bị mất vào tay người khác
To take back something that was previously given, issued, or lost to someone else
收回
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thu hồi — (formal) retrieve, reclaim; (informal) lấy lại. Động từ chỉ hành động lấy lại thứ đã cho, cấp, hoặc tịch thu do sai sót, vi phạm hoặc cần quản lý. Nghĩa phổ biến là thu lại tài sản, giấy tờ, quyền lợi hoặc sản phẩm. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản hành chính, pháp lý, báo chí; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật về việc lấy lại đồ hoặc thông tin.
thu hồi — (formal) retrieve, reclaim; (informal) lấy lại. Động từ chỉ hành động lấy lại thứ đã cho, cấp, hoặc tịch thu do sai sót, vi phạm hoặc cần quản lý. Nghĩa phổ biến là thu lại tài sản, giấy tờ, quyền lợi hoặc sản phẩm. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản hành chính, pháp lý, báo chí; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật về việc lấy lại đồ hoặc thông tin.
