Thủ khoa

Thủ khoa (Danh từ)
Người đỗ đầu kì thi có tính chất quốc gia
The top scorer (the person who ranks first) in a national exam
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thủ khoa — valedictorian (formal), top graduate/highest scorer (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người đạt điểm cao nhất trong kỳ thi hoặc tốt nghiệp đứng đầu lớp/khoa. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, thông báo trường, hồ sơ; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chúc mừng bạn bè hoặc truyền thông không chính thức.
thủ khoa — valedictorian (formal), top graduate/highest scorer (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người đạt điểm cao nhất trong kỳ thi hoặc tốt nghiệp đứng đầu lớp/khoa. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, thông báo trường, hồ sơ; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chúc mừng bạn bè hoặc truyền thông không chính thức.
