ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thủ khoa trong tiếng Anh

Thủ khoa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thủ khoa (Danh từ)

01

Người đỗ đầu kì thi có tính chất quốc gia

The top scorer (the person who ranks first) in a national exam

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thủ khoa/

thủ khoa — valedictorian (formal), top graduate/highest scorer (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người đạt điểm cao nhất trong kỳ thi hoặc tốt nghiệp đứng đầu lớp/khoa. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, thông báo trường, hồ sơ; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chúc mừng bạn bè hoặc truyền thông không chính thức.

thủ khoa — valedictorian (formal), top graduate/highest scorer (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người đạt điểm cao nhất trong kỳ thi hoặc tốt nghiệp đứng đầu lớp/khoa. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, thông báo trường, hồ sơ; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chúc mừng bạn bè hoặc truyền thông không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.