ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thư ký trong tiếng Anh

Thư ký

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thư ký(Danh từ)

01

Xem thư kí

Secretary — a person who handles correspondence, schedules, and office administration

秘书

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thư ký/

thư ký — English: secretary (formal). danh từ. Danh từ chỉ người phụ trách công việc hành chính, ghi chép, sắp xếp tài liệu và hỗ trợ quản lý trong tổ chức. Dùng trong ngữ cảnh công sở, doanh nghiệp, văn phòng hành chính; “secretary” (formal) phù hợp cho mô tả nghề nghiệp hoặc hồ sơ, thông báo chính thức; không có dạng thông tục phổ biến khác, nên tránh rút gọn trong văn viết chuyên nghiệp.

thư ký — English: secretary (formal). danh từ. Danh từ chỉ người phụ trách công việc hành chính, ghi chép, sắp xếp tài liệu và hỗ trợ quản lý trong tổ chức. Dùng trong ngữ cảnh công sở, doanh nghiệp, văn phòng hành chính; “secretary” (formal) phù hợp cho mô tả nghề nghiệp hoặc hồ sơ, thông báo chính thức; không có dạng thông tục phổ biến khác, nên tránh rút gọn trong văn viết chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.