Thu lãi

Thu lãi(Động từ)
Nhận được lợi nhuận hoặc tiền lời từ đầu tư, kinh doanh, hoặc cho vay
To earn a profit or interest from an investment, business, or a loan
获得利润
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thu lãi (collect interest) *(formal)*; (earn interest) *(informal)* — động từ chỉ hành động nhận hoặc ghi nhận tiền lãi từ khoản vay, tiền gửi hoặc đầu tư. Định nghĩa ngắn: thu phần tiền bổ sung theo tỉ lệ lãi suất đã thỏa thuận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết báo cáo tài chính, hợp đồng; dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày về lợi nhuận hoặc thu nhập từ tiền gửi, cho vay.
thu lãi (collect interest) *(formal)*; (earn interest) *(informal)* — động từ chỉ hành động nhận hoặc ghi nhận tiền lãi từ khoản vay, tiền gửi hoặc đầu tư. Định nghĩa ngắn: thu phần tiền bổ sung theo tỉ lệ lãi suất đã thỏa thuận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết báo cáo tài chính, hợp đồng; dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày về lợi nhuận hoặc thu nhập từ tiền gửi, cho vay.
