ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thử lửa trong tiếng Anh

Thử lửa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thử lửa(Động từ)

01

Đưa vào lửa để xem xét phẩm chất của vàng; thường dùng để ví sự thử thách khắc nghiệt qua khó khăn, nguy hiểm

To put something through a severe test or trial to prove its quality or strength; originally means heating gold to check its purity, often used figuratively for facing harsh challenges or dangers

通过严峻的考验来检验质量或力量

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thử lửa/

(formal) test by fire; (informal) thử thách, thử xem có chịu được không. Thành ngữ/động từ ghép; động từ chỉ hành động kiểm tra độ bền, sự kiên cường hoặc năng lực bằng tình huống khó khăn. Nghĩa phổ biến: đặt ai hoặc cái gì vào hoàn cảnh gay gắt để kiểm chứng khả năng. Dùng (formal) khi dịch sát nghĩa hoặc văn viết, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả thử thách đời thường.

(formal) test by fire; (informal) thử thách, thử xem có chịu được không. Thành ngữ/động từ ghép; động từ chỉ hành động kiểm tra độ bền, sự kiên cường hoặc năng lực bằng tình huống khó khăn. Nghĩa phổ biến: đặt ai hoặc cái gì vào hoàn cảnh gay gắt để kiểm chứng khả năng. Dùng (formal) khi dịch sát nghĩa hoặc văn viết, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả thử thách đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.