Thu nhập

Thu nhập(Động từ)
Thu được, kiếm được tiền bạc, của cải vật chất từ một công việc nào đó để chi dùng cho cuộc sống
To earn income; to receive money or material wealth from work or activities to support one’s living
获得收入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thu nhập(Danh từ)
Tổng thể nói chung các khoản thu nhập được trong một khoảng thời gian nhất định, thường tính theo tháng, năm [nói tổng quát]
The total amount of money someone earns over a specific period (usually a month or a year); overall income or earnings
总收入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thu nhập (income) *(formal)*; không có từ thân mật phổ biến *(informal)*. danh từ. Thu nhập là tổng số tiền hoặc lợi tức cá nhân, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhận được trong một khoảng thời gian (lương, lợi nhuận, lãi, trợ cấp). Dùng từ chính thức trong văn viết, báo cáo tài chính, thảo luận kinh tế; không dùng từ này để thay cho cách nói đời thường ngắn gọn như “tiền lương” khi giao tiếp thân mật.
thu nhập (income) *(formal)*; không có từ thân mật phổ biến *(informal)*. danh từ. Thu nhập là tổng số tiền hoặc lợi tức cá nhân, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhận được trong một khoảng thời gian (lương, lợi nhuận, lãi, trợ cấp). Dùng từ chính thức trong văn viết, báo cáo tài chính, thảo luận kinh tế; không dùng từ này để thay cho cách nói đời thường ngắn gọn như “tiền lương” khi giao tiếp thân mật.
