ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thu nhập trong tiếng Anh

Thu nhập

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thu nhập(Động từ)

01

Thu được, kiếm được tiền bạc, của cải vật chất từ một công việc nào đó để chi dùng cho cuộc sống

To earn income; to receive money or material wealth from work or activities to support one’s living

获得收入

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thu nhập(Danh từ)

01

Tổng thể nói chung các khoản thu nhập được trong một khoảng thời gian nhất định, thường tính theo tháng, năm [nói tổng quát]

The total amount of money someone earns over a specific period (usually a month or a year); overall income or earnings

总收入

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thu nhập/

thu nhập (income) *(formal)*; không có từ thân mật phổ biến *(informal)*. danh từ. Thu nhập là tổng số tiền hoặc lợi tức cá nhân, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhận được trong một khoảng thời gian (lương, lợi nhuận, lãi, trợ cấp). Dùng từ chính thức trong văn viết, báo cáo tài chính, thảo luận kinh tế; không dùng từ này để thay cho cách nói đời thường ngắn gọn như “tiền lương” khi giao tiếp thân mật.

thu nhập (income) *(formal)*; không có từ thân mật phổ biến *(informal)*. danh từ. Thu nhập là tổng số tiền hoặc lợi tức cá nhân, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhận được trong một khoảng thời gian (lương, lợi nhuận, lãi, trợ cấp). Dùng từ chính thức trong văn viết, báo cáo tài chính, thảo luận kinh tế; không dùng từ này để thay cho cách nói đời thường ngắn gọn như “tiền lương” khi giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.