Thu nhập bình quân

Thu nhập bình quân(Danh từ)
Số tiền hoặc giá trị trung bình mà mỗi người nhận được trong một nhóm dân cư hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm).
The average amount of money or value that each person in a population or organization receives over a specific period of time (usually one year).
每人平均收入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) average income; (informal) average earnings — danh từ: thu nhập bình quân. Định nghĩa ngắn gọn: mức thu nhập trung bình của một cá nhân hoặc hộ gia đình trong một đơn vị thời gian nhất định. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong báo cáo kinh tế, thống kê và văn bản chính thức; có thể dùng (informal) trong trò chuyện hàng ngày khi nói chung về mức lương/thu nhập trung bình.
(formal) average income; (informal) average earnings — danh từ: thu nhập bình quân. Định nghĩa ngắn gọn: mức thu nhập trung bình của một cá nhân hoặc hộ gia đình trong một đơn vị thời gian nhất định. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong báo cáo kinh tế, thống kê và văn bản chính thức; có thể dùng (informal) trong trò chuyện hàng ngày khi nói chung về mức lương/thu nhập trung bình.
