ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thu nhập bình quân trong tiếng Anh

Thu nhập bình quân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thu nhập bình quân(Danh từ)

01

Số tiền hoặc giá trị trung bình mà mỗi người nhận được trong một nhóm dân cư hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm).

The average amount of money or value that each person in a population or organization receives over a specific period of time (usually one year).

每人平均收入

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thu nhập bình quân/

(formal) average income; (informal) average earnings — danh từ: thu nhập bình quân. Định nghĩa ngắn gọn: mức thu nhập trung bình của một cá nhân hoặc hộ gia đình trong một đơn vị thời gian nhất định. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong báo cáo kinh tế, thống kê và văn bản chính thức; có thể dùng (informal) trong trò chuyện hàng ngày khi nói chung về mức lương/thu nhập trung bình.

(formal) average income; (informal) average earnings — danh từ: thu nhập bình quân. Định nghĩa ngắn gọn: mức thu nhập trung bình của một cá nhân hoặc hộ gia đình trong một đơn vị thời gian nhất định. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong báo cáo kinh tế, thống kê và văn bản chính thức; có thể dùng (informal) trong trò chuyện hàng ngày khi nói chung về mức lương/thu nhập trung bình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.