ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thu nhập quốc dân trong tiếng Anh

Thu nhập quốc dân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thu nhập quốc dân(Danh từ)

01

Phần giá trị mới sáng tạo ra trong khu vực sản xuất vật chất của một nước, trong một thời gian nhất định [thường là một năm]

Gross national product (GNP): the total new value created in the production sector of a country over a specific period of time (usually one year).

国民总收入

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thu nhập quốc dân/

thu nhập quốc dân (national income) — danh từ: khái niệm kinh tế đo tổng giá trị thu nhập của cư dân và doanh nghiệp trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là thước đo chính thức để đánh giá quy mô sản xuất và mức sống. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, nghiên cứu, văn bản pháp lý; trong giao tiếp thông thường có thể giải thích ngắn gọn bằng “thu nhập cả nước”.

thu nhập quốc dân (national income) — danh từ: khái niệm kinh tế đo tổng giá trị thu nhập của cư dân và doanh nghiệp trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là thước đo chính thức để đánh giá quy mô sản xuất và mức sống. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, nghiên cứu, văn bản pháp lý; trong giao tiếp thông thường có thể giải thích ngắn gọn bằng “thu nhập cả nước”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.