Thứ nhất

Thứ nhất(Tính từ)
Cao hơn cả
The highest; superior to all others
最高的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thứ nhất — (formal) first; (informal) firstly. Từ loại: biểu hiện thứ tự/liên từ. Định nghĩa ngắn: dùng để nêu ý đầu tiên trong danh sách hoặc lập luận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, bài diễn thuyết và khi trình bày rõ ràng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc liệt kê nhanh ý trong giao tiếp thân mật. Không dùng để chỉ thời gian cụ thể.
thứ nhất — (formal) first; (informal) firstly. Từ loại: biểu hiện thứ tự/liên từ. Định nghĩa ngắn: dùng để nêu ý đầu tiên trong danh sách hoặc lập luận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, bài diễn thuyết và khi trình bày rõ ràng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc liệt kê nhanh ý trong giao tiếp thân mật. Không dùng để chỉ thời gian cụ thể.
