ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thứ nhỏ nhất trong tiếng Anh

Thứ nhỏ nhất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thứ nhỏ nhất(Danh từ)

01

Cái nhỏ nhất trong một nhóm, một loại, một thứ hạng nào đó; vật hay sự vật được coi là tối thiểu, ít quan trọng nhất hoặc ở vị trí thấp nhất

The smallest or least significant item in a group, category, or ranking; something considered minimal, of lowest importance, or in the lowest position.

最小的东西

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thứ nhỏ nhất/

thứ nhỏ nhất: (formal) the smallest thing; (informal) the tiniest/teensy. Cụm từ là danh từ xác định kích thước tuyệt đối, dùng để chỉ vật hoặc chi tiết có kích thước rất nhỏ. Định nghĩa ngắn: vật có kích thước nhỏ nhất trong một nhóm hay phạm vi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo hoặc mô tả chính xác; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, miêu tả sinh động.

thứ nhỏ nhất: (formal) the smallest thing; (informal) the tiniest/teensy. Cụm từ là danh từ xác định kích thước tuyệt đối, dùng để chỉ vật hoặc chi tiết có kích thước rất nhỏ. Định nghĩa ngắn: vật có kích thước nhỏ nhất trong một nhóm hay phạm vi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo hoặc mô tả chính xác; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, miêu tả sinh động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.