ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thụ phong trong tiếng Anh

Thụ phong

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thụ phong(Động từ)

01

Nhận tước vị được phong

To be conferred a title; to receive an honorific rank or title (officially granted to someone)

被授予头衔

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thụ phong/

thụ phong: (formal) to be ordained. Từ ghép này là một động từ diễn tả nghi thức tôn giáo khi một người nhận chức linh mục hoặc thầy tu. Định nghĩa ngắn: được phong chức thánh trong nghi lễ tôn giáo. Dùng trong văn viết, thông báo nhà thờ hoặc tài liệu học thuật; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, nơi có thể nói đơn giản là “được phong chức” hoặc “nhậm chức”.

thụ phong: (formal) to be ordained. Từ ghép này là một động từ diễn tả nghi thức tôn giáo khi một người nhận chức linh mục hoặc thầy tu. Định nghĩa ngắn: được phong chức thánh trong nghi lễ tôn giáo. Dùng trong văn viết, thông báo nhà thờ hoặc tài liệu học thuật; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, nơi có thể nói đơn giản là “được phong chức” hoặc “nhậm chức”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.