Thụ phong

Thụ phong(Động từ)
Nhận tước vị được phong
To be conferred a title; to receive an honorific rank or title (officially granted to someone)
被授予头衔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thụ phong: (formal) to be ordained. Từ ghép này là một động từ diễn tả nghi thức tôn giáo khi một người nhận chức linh mục hoặc thầy tu. Định nghĩa ngắn: được phong chức thánh trong nghi lễ tôn giáo. Dùng trong văn viết, thông báo nhà thờ hoặc tài liệu học thuật; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, nơi có thể nói đơn giản là “được phong chức” hoặc “nhậm chức”.
thụ phong: (formal) to be ordained. Từ ghép này là một động từ diễn tả nghi thức tôn giáo khi một người nhận chức linh mục hoặc thầy tu. Định nghĩa ngắn: được phong chức thánh trong nghi lễ tôn giáo. Dùng trong văn viết, thông báo nhà thờ hoặc tài liệu học thuật; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, nơi có thể nói đơn giản là “được phong chức” hoặc “nhậm chức”.
