Thủ quỹ

Thủ quỹ(Danh từ)
Người giữ quỹ của một cơ quan, một tổ chức
Treasurer — the person responsible for keeping and managing the funds of an organization or institution.
财务主管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thủ quỹ: (formal) treasurer; (informal) cashier. Danh từ. Chỉ người chịu trách nhiệm quản lý tiền mặt, thu chi và ghi sổ trong tổ chức, công ty hoặc hội nhóm. Thường dùng (formal) trong văn bản hành chính, kế toán và báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong tổ chức nhỏ, nơi chức danh gần gũi và vai trò thực hành hơn.
thủ quỹ: (formal) treasurer; (informal) cashier. Danh từ. Chỉ người chịu trách nhiệm quản lý tiền mặt, thu chi và ghi sổ trong tổ chức, công ty hoặc hội nhóm. Thường dùng (formal) trong văn bản hành chính, kế toán và báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong tổ chức nhỏ, nơi chức danh gần gũi và vai trò thực hành hơn.
