ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thứ sáu trong tiếng Anh

Thứ sáu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thứ sáu(Danh từ)

01

Ngày thứ năm trong tuần lễ, sau thứ năm và trước thứ bảy

Friday — the day of the week after Thursday and before Saturday.

星期五

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thứ sáu/

thứ sáu: (formal) Friday. danh từ chỉ ngày trong tuần. Nghĩa phổ biến: ngày thứ sáu, ngày trước cuối tuần làm việc; thường dùng để chỉ thời điểm hoặc lịch trình. Dùng (formal) trong văn viết, lịch công việc, email, thông báo; có thể dùng như từ thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi nói về ngày trong tuần; không có dạng informal đặc biệt khác biệt.

thứ sáu: (formal) Friday. danh từ chỉ ngày trong tuần. Nghĩa phổ biến: ngày thứ sáu, ngày trước cuối tuần làm việc; thường dùng để chỉ thời điểm hoặc lịch trình. Dùng (formal) trong văn viết, lịch công việc, email, thông báo; có thể dùng như từ thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi nói về ngày trong tuần; không có dạng informal đặc biệt khác biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.