ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thư sinh trong tiếng Anh

Thư sinh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thư sinh(Tính từ)

01

[người con trai] có dáng vẻ mảnh khảnh, yếu ớt và hiền lành của người ít lao động chân tay, như một học trò thời trước

(of a young man) slim, delicate, and gentle in appearance—like a scholarly or bookish youth who does not do manual labor; a frail, mild-mannered, student-like young man.

书生

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thư sinh/

(formal) scholar, (informal) bookish boy; danh từ. Thư sinh: danh từ chỉ người học rộng, yếu về thể lực hoặc người có vẻ hiền lành, thích đọc sách; nghĩa phổ biến là “học trò, người trí thức non” hơn là người mạnh mẽ. Dùng (formal) khi dịch tài liệu, văn viết hoặc nói về học thuật; dùng (informal) khi nhận xét ngoại hình, tính cách hơi khờ khạo, yếu đuối hoặc để trêu chọc thân mật.

(formal) scholar, (informal) bookish boy; danh từ. Thư sinh: danh từ chỉ người học rộng, yếu về thể lực hoặc người có vẻ hiền lành, thích đọc sách; nghĩa phổ biến là “học trò, người trí thức non” hơn là người mạnh mẽ. Dùng (formal) khi dịch tài liệu, văn viết hoặc nói về học thuật; dùng (informal) khi nhận xét ngoại hình, tính cách hơi khờ khạo, yếu đuối hoặc để trêu chọc thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.