Thư sinh

Thư sinh(Tính từ)
[người con trai] có dáng vẻ mảnh khảnh, yếu ớt và hiền lành của người ít lao động chân tay, như một học trò thời trước
(of a young man) slim, delicate, and gentle in appearance—like a scholarly or bookish youth who does not do manual labor; a frail, mild-mannered, student-like young man.
书生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) scholar, (informal) bookish boy; danh từ. Thư sinh: danh từ chỉ người học rộng, yếu về thể lực hoặc người có vẻ hiền lành, thích đọc sách; nghĩa phổ biến là “học trò, người trí thức non” hơn là người mạnh mẽ. Dùng (formal) khi dịch tài liệu, văn viết hoặc nói về học thuật; dùng (informal) khi nhận xét ngoại hình, tính cách hơi khờ khạo, yếu đuối hoặc để trêu chọc thân mật.
(formal) scholar, (informal) bookish boy; danh từ. Thư sinh: danh từ chỉ người học rộng, yếu về thể lực hoặc người có vẻ hiền lành, thích đọc sách; nghĩa phổ biến là “học trò, người trí thức non” hơn là người mạnh mẽ. Dùng (formal) khi dịch tài liệu, văn viết hoặc nói về học thuật; dùng (informal) khi nhận xét ngoại hình, tính cách hơi khờ khạo, yếu đuối hoặc để trêu chọc thân mật.
