Thủ thư

Thủ thư (Danh từ)
Người quản lí sách của thư viện
Librarian — a person who manages, organizes, and helps people find books and other materials in a library.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thủ thư — (librarian) (formal). danh từ. Người quản lý, sắp xếp và giúp độc giả tìm tư liệu trong thư viện; chịu trách nhiệm mượn trả, bảo quản sách và dịch vụ tham khảo. Dùng (librarian) trong văn viết, công sở hoặc giới thiệu nghề nghiệp; ít khi có dạng không chính thức, trong giao tiếp thân mật có thể nói là “nhân viên thư viện” nhưng vẫn mang tính trang trọng hơn là khẩu ngữ.
thủ thư — (librarian) (formal). danh từ. Người quản lý, sắp xếp và giúp độc giả tìm tư liệu trong thư viện; chịu trách nhiệm mượn trả, bảo quản sách và dịch vụ tham khảo. Dùng (librarian) trong văn viết, công sở hoặc giới thiệu nghề nghiệp; ít khi có dạng không chính thức, trong giao tiếp thân mật có thể nói là “nhân viên thư viện” nhưng vẫn mang tính trang trọng hơn là khẩu ngữ.
