ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thủ thư trong tiếng Anh

Thủ thư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thủ thư (Danh từ)

01

Người quản lí sách của thư viện

Librarian — a person who manages, organizes, and helps people find books and other materials in a library.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thủ thư/

thủ thư — (librarian) (formal). danh từ. Người quản lý, sắp xếp và giúp độc giả tìm tư liệu trong thư viện; chịu trách nhiệm mượn trả, bảo quản sách và dịch vụ tham khảo. Dùng (librarian) trong văn viết, công sở hoặc giới thiệu nghề nghiệp; ít khi có dạng không chính thức, trong giao tiếp thân mật có thể nói là “nhân viên thư viện” nhưng vẫn mang tính trang trọng hơn là khẩu ngữ.

thủ thư — (librarian) (formal). danh từ. Người quản lý, sắp xếp và giúp độc giả tìm tư liệu trong thư viện; chịu trách nhiệm mượn trả, bảo quản sách và dịch vụ tham khảo. Dùng (librarian) trong văn viết, công sở hoặc giới thiệu nghề nghiệp; ít khi có dạng không chính thức, trong giao tiếp thân mật có thể nói là “nhân viên thư viện” nhưng vẫn mang tính trang trọng hơn là khẩu ngữ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.