ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thư thư trong tiếng Anh

Thư thư

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thư thư(Động từ)

01

Hoãn lại

To delay; to put off; to postpone (doing something)

推迟

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thư thư(Tính từ)

01

Không vội

Unhurried; not in a hurry; taking one's time

不着急

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thư thư/

thư thư: (formal) “letter” / (informal) không có; danh từ. Từ “thư thư” là danh từ chỉ vật phẩm viết tay hoặc đánh máy gửi đi để truyền đạt thông tin, yêu cầu hoặc tình cảm. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về thư tín, văn bản gửi chính thức; ít khi dùng khẩu ngữ, không có dạng thông tục phổ biến, nên trong giao tiếp hàng ngày người học chỉ cần dùng “thư” cho cả formal và informal.

thư thư: (formal) “letter” / (informal) không có; danh từ. Từ “thư thư” là danh từ chỉ vật phẩm viết tay hoặc đánh máy gửi đi để truyền đạt thông tin, yêu cầu hoặc tình cảm. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về thư tín, văn bản gửi chính thức; ít khi dùng khẩu ngữ, không có dạng thông tục phổ biến, nên trong giao tiếp hàng ngày người học chỉ cần dùng “thư” cho cả formal và informal.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.