Thư thư

Thư thư(Động từ)
Hoãn lại
To delay; to put off; to postpone (doing something)
推迟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thư thư(Tính từ)
Không vội
Unhurried; not in a hurry; taking one's time
不着急
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thư thư: (formal) “letter” / (informal) không có; danh từ. Từ “thư thư” là danh từ chỉ vật phẩm viết tay hoặc đánh máy gửi đi để truyền đạt thông tin, yêu cầu hoặc tình cảm. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về thư tín, văn bản gửi chính thức; ít khi dùng khẩu ngữ, không có dạng thông tục phổ biến, nên trong giao tiếp hàng ngày người học chỉ cần dùng “thư” cho cả formal và informal.
thư thư: (formal) “letter” / (informal) không có; danh từ. Từ “thư thư” là danh từ chỉ vật phẩm viết tay hoặc đánh máy gửi đi để truyền đạt thông tin, yêu cầu hoặc tình cảm. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về thư tín, văn bản gửi chính thức; ít khi dùng khẩu ngữ, không có dạng thông tục phổ biến, nên trong giao tiếp hàng ngày người học chỉ cần dùng “thư” cho cả formal và informal.
