Thủ

Thủ (Danh từ)
Đầu của gia súc đã giết thịt [thường nói về đầu lợn]
The head of a slaughtered animal (often refers to a pig's head)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thủ (Động từ)
Chống đỡ để tự bảo vệ trước sự tiến công của đối phương
To defend; to protect oneself against an attack or assault
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đảm nhiệm một vai trò cụ thể nào đó trong một công việc có nhiều người tham gia
To take on or be assigned a specific role or responsibility within a group or task
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giấu sẵn trong mình hoặc chuẩn bị sẵn để phòng khi phải đối phó thì dùng đến
To keep something on hand or ready for use; to have prepared or hidden away for possible future use
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lấy cắp
To steal; to take something that belongs to someone else without permission
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thủ: English (formal) “head; chief; leader”; (informal) “boss; the one in charge”. Danh từ: chỉ người đứng đầu hoặc người nắm quyền trong một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động. Định nghĩa ngắn: người có trách nhiệm chỉ huy, quản lý hoặc quyết định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói tới chức vụ, tài liệu chính thức; dạng informal khi nói thân mật, trong giao tiếp hàng ngày hoặc tường thuật không trang trọng.
thủ: English (formal) “head; chief; leader”; (informal) “boss; the one in charge”. Danh từ: chỉ người đứng đầu hoặc người nắm quyền trong một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động. Định nghĩa ngắn: người có trách nhiệm chỉ huy, quản lý hoặc quyết định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói tới chức vụ, tài liệu chính thức; dạng informal khi nói thân mật, trong giao tiếp hàng ngày hoặc tường thuật không trang trọng.
