ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thủ trong tiếng Anh

Thủ

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thủ (Danh từ)

01

Đầu của gia súc đã giết thịt [thường nói về đầu lợn]

The head of a slaughtered animal (often refers to a pig's head)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thủ (Động từ)

01

Chống đỡ để tự bảo vệ trước sự tiến công của đối phương

To defend; to protect oneself against an attack or assault

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đảm nhiệm một vai trò cụ thể nào đó trong một công việc có nhiều người tham gia

To take on or be assigned a specific role or responsibility within a group or task

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giấu sẵn trong mình hoặc chuẩn bị sẵn để phòng khi phải đối phó thì dùng đến

To keep something on hand or ready for use; to have prepared or hidden away for possible future use

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lấy cắp

To steal; to take something that belongs to someone else without permission

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thủ/

thủ: English (formal) “head; chief; leader”; (informal) “boss; the one in charge”. Danh từ: chỉ người đứng đầu hoặc người nắm quyền trong một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động. Định nghĩa ngắn: người có trách nhiệm chỉ huy, quản lý hoặc quyết định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói tới chức vụ, tài liệu chính thức; dạng informal khi nói thân mật, trong giao tiếp hàng ngày hoặc tường thuật không trang trọng.

thủ: English (formal) “head; chief; leader”; (informal) “boss; the one in charge”. Danh từ: chỉ người đứng đầu hoặc người nắm quyền trong một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động. Định nghĩa ngắn: người có trách nhiệm chỉ huy, quản lý hoặc quyết định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói tới chức vụ, tài liệu chính thức; dạng informal khi nói thân mật, trong giao tiếp hàng ngày hoặc tường thuật không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.