Thứ tư

Thứ tư (Danh từ)
Ngày thứ ba trong tuần lễ, sau thứ ba và trước thứ năm
Wednesday — the third day of the week, coming after Tuesday and before Thursday.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thứ tư: (formal) Wednesday; (informal) Wed. — danh từ chỉ ngày trong tuần, giữa thứ ba và thứ năm. Nghĩa phổ biến là ngày làm việc/hoạt động hàng tuần. Dùng dạng chính thức khi viết lịch, email công việc hoặc thông báo, còn dạng rút gọn, thân mật khi nhắn tin hoặc nói nhanh với bạn bè. Sử dụng viết hoa khi bắt đầu câu hoặc trong tiêu đề.
thứ tư: (formal) Wednesday; (informal) Wed. — danh từ chỉ ngày trong tuần, giữa thứ ba và thứ năm. Nghĩa phổ biến là ngày làm việc/hoạt động hàng tuần. Dùng dạng chính thức khi viết lịch, email công việc hoặc thông báo, còn dạng rút gọn, thân mật khi nhắn tin hoặc nói nhanh với bạn bè. Sử dụng viết hoa khi bắt đầu câu hoặc trong tiêu đề.
