ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thu vào trong tiếng Anh

Thu vào

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thu vào(Động từ)

01

Lấy lại, tiếp nhận vào bên trong, đem vào bên trong hoặc gom góp lại

To take in; to bring or gather inside; to collect or receive back

收回,接纳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho nhỏ lại, ngắn lại, hoặc co lại phạm vi, kích thước, số lượng

To reduce, shrink, or make smaller in size, range, or amount

缩小

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thu vào/

thu vào — English: (formal) accept, receive; (informal) take in. Động từ chỉ hành động nhận hoặc tiếp nhận vật, tiền, thông tin, lợi ích vào bên trong hoặc vào tài khoản. Nghĩa phổ biến là gom lại hoặc nhận về. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản, giao dịch, hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, đời thường hoặc với bạn bè, trong ngữ cảnh phi chính thức.

thu vào — English: (formal) accept, receive; (informal) take in. Động từ chỉ hành động nhận hoặc tiếp nhận vật, tiền, thông tin, lợi ích vào bên trong hoặc vào tài khoản. Nghĩa phổ biến là gom lại hoặc nhận về. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản, giao dịch, hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, đời thường hoặc với bạn bè, trong ngữ cảnh phi chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.