Thu vào

Thu vào(Động từ)
Lấy lại, tiếp nhận vào bên trong, đem vào bên trong hoặc gom góp lại
To take in; to bring or gather inside; to collect or receive back
收回,接纳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho nhỏ lại, ngắn lại, hoặc co lại phạm vi, kích thước, số lượng
To reduce, shrink, or make smaller in size, range, or amount
缩小
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thu vào — English: (formal) accept, receive; (informal) take in. Động từ chỉ hành động nhận hoặc tiếp nhận vật, tiền, thông tin, lợi ích vào bên trong hoặc vào tài khoản. Nghĩa phổ biến là gom lại hoặc nhận về. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản, giao dịch, hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, đời thường hoặc với bạn bè, trong ngữ cảnh phi chính thức.
thu vào — English: (formal) accept, receive; (informal) take in. Động từ chỉ hành động nhận hoặc tiếp nhận vật, tiền, thông tin, lợi ích vào bên trong hoặc vào tài khoản. Nghĩa phổ biến là gom lại hoặc nhận về. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản, giao dịch, hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, đời thường hoặc với bạn bè, trong ngữ cảnh phi chính thức.
