ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thử việc trong tiếng Anh

Thử việc

Cụm từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thử việc(Cụm từ)

01

Giai đoạn làm việc thử để đánh giá năng lực trước khi chính thức được nhận vào làm việc.

A trial working period to assess capability before official employment.

正式聘用前的试用工作阶段,用于评估能力。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thử việc(Danh từ)

01

Thời gian làm việc thử, để kiểm tra khả năng và trình độ của người lao động trước khi chính thức nhận vào làm việc.

The probationary period; the time of trial work to test the capability and qualification of a worker before official employment.

试用期;正式录用前用以考察工作能力和资格的时间段。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thử việc(Động từ)

01

Thực hiện công việc trong thời gian thử việc để đánh giá năng lực trước khi được nhận chính thức.

To work on probation; to engage in trial work to assess competence before official hiring.

试用期内工作,以评估能力后正式录用。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thử việc/

"Thử việc" dịch sang tiếng Anh là "probation" hoặc "trial period" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ khoảng thời gian mà nhân viên mới làm việc để kiểm tra năng lực. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tuyển dụng và hợp đồng lao động. Dùng "probation" trong văn bản chính thức, còn "trial period" có thể dùng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.

"Thử việc" dịch sang tiếng Anh là "probation" hoặc "trial period" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ khoảng thời gian mà nhân viên mới làm việc để kiểm tra năng lực. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tuyển dụng và hợp đồng lao động. Dùng "probation" trong văn bản chính thức, còn "trial period" có thể dùng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.