Thử việc

Thử việc(Cụm từ)
Giai đoạn làm việc thử để đánh giá năng lực trước khi chính thức được nhận vào làm việc.
A trial working period to assess capability before official employment.
正式聘用前的试用工作阶段,用于评估能力。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thử việc(Danh từ)
Thời gian làm việc thử, để kiểm tra khả năng và trình độ của người lao động trước khi chính thức nhận vào làm việc.
The probationary period; the time of trial work to test the capability and qualification of a worker before official employment.
试用期;正式录用前用以考察工作能力和资格的时间段。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thử việc(Động từ)
Thực hiện công việc trong thời gian thử việc để đánh giá năng lực trước khi được nhận chính thức.
To work on probation; to engage in trial work to assess competence before official hiring.
试用期内工作,以评估能力后正式录用。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Thử việc" dịch sang tiếng Anh là "probation" hoặc "trial period" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ khoảng thời gian mà nhân viên mới làm việc để kiểm tra năng lực. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tuyển dụng và hợp đồng lao động. Dùng "probation" trong văn bản chính thức, còn "trial period" có thể dùng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.
"Thử việc" dịch sang tiếng Anh là "probation" hoặc "trial period" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ khoảng thời gian mà nhân viên mới làm việc để kiểm tra năng lực. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tuyển dụng và hợp đồng lao động. Dùng "probation" trong văn bản chính thức, còn "trial period" có thể dùng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.
